Tricot mùng 4 chiều

Chiều dài

  • Định lượng ( gr/m2): 43
  • Khổ rộng ( Inch ): 60″
  • Chiều dài / Cuộn 100Yds
  • Màu sắc: Trắng / Đen/ Ngà
  • Độ cứng: Mềm
Giá sản phẩm:

4.500 

Hỗ trợ khách hàng
Giao hàng nhanh, toàn quốc
Giá cả cạnh tranh, chiết khấu lớn
Chất lượng đảm bảo, có nguồn góc rõ ràng
Hoàn tiền nếu sản phẩm không như cam kết.
Tư vấn sản phẩm này:
Vui lòng nhập số điện thoại, nhân viên chúng tôi sẽ liên hệ lại sau vài phút.
TƯ VẤN CHI TIẾT SẢN PHẨM

SKU: TM4C Danh mục:

Tính giá nhanh

Giá áp dụng: 4.500 
Tổng tiền: 4.500 

Nếu từng gặp tình trạng vải bị rộp keo, bai dão hoặc mất form sau vài lần sử dụng, bạn đang thiếu một lớp vật liệu đúng chuẩn phía sau. Tricot mùng 4 chiều không chỉ là lớp lót, đó là hệ kết cấu đàn hồi thông minh, giúp trang phục vừa ôm sát, vừa bền vững theo thời gian.

Ưu điểm và cơ chế đàn hồi khép kín của tricot mùng 4 chiều

Vải tricot sử dụng kỹ thuật dệt kim đan dọc của ngành công nghiệp dệt cơ khí. Kỹ thuật này sử dụng một sợi chỉ riêng biệt cho mỗi kim dệt chạy dọc theo cuộn vải. Các vòng sợi chuyển động zíc-zắc, móc nối và khóa chặt vào nhau để tạo thành một mạng lưới liên kết. Cấu trúc này ưu việt hơn kỹ thuật dệt đan ngang (weft knitting) vì nó ngăn chặn hiện tượng tuột sợi hàng loạt khi đứt một mắt lưới.

Đặc tính cơ học của mạng lưới tricot:

  • Chống tuột sợi: Khi bị rách hoặc thủng, điểm đứt sẽ bị khóa lại. Vải không bị xổ dài.
  • Ổn định cấu trúc: Bề mặt có vân sọc dọc, mặt trái có gân ngang. Hai lớp này giúp phân tán lực kéo, giữ form tốt.
    Độ bền cơ học cao: Khó xé rách theo một hướng cố định.

Ngành dệt may sử dụng sợi tổng hợp kết hợp với sợi đàn hồi Spandex (Elastane) để sản xuất lưới tricot. Cấu trúc dệt giấu sợi Spandex vào lõi trong và dùng sợi nền bọc hoàn toàn lớp vỏ ngoài. Sợi nền bảo vệ kết cấu, trong khi Spandex (chiếm tỷ lệ 15% – 25%) hoạt động như hệ thống cơ bắp tạo độ co giãn.

Hai nền tảng cấu trúc sợi phổ biến:

  • Polyamide (Nylon) + Spandex: Tạo bề mặt mềm mại và độ co giãn cực đại. Ứng dụng để sản xuất đồ nội y cao cấp, lưới lót đồ bơi và màng ép nén powernet.
  • Polyester + Spandex: Kháng hóa chất (Clo), chống tia UV và không giữ nước. Ứng dụng để sản xuất trang phục thể thao cường độ cao, áo rash guard và lưới phụ kiện balo.

Tính chất co giãn 4 chiều cho phép bề mặt vải tricot giãn nở theo chiều dọc, chiều ngang và các đường véc-tơ chéo.

Khả năng này bắt nguồn từ liên kết phân tử polyurethane bên trong lõi sợi Spandex. Ở trạng thái nghỉ, chuỗi phân tử polyurethane cuộn xoắn. Dưới tác động của lực cơ học, chuỗi phân tử kéo căng dài gấp 5 đến 8 lần kích thước ban đầu. Khi lực tác động ngừng lại, tính phục hồi đàn hồi lập tức đưa vật liệu về hình dạng gốc. Khả năng chống biến dạng vĩnh viễn (chống bai dão) này giúp các sản phẩm may mặc ôm sát cơ thể, giữ phom dáng và gia tăng tuổi thọ sử dụng.

Cơ chế đàn hồi khép kín của tricot mùng 4 chiều
Cơ chế đàn hồi khép kín của tricot mùng 4 chiều

Thông số kỹ thuật của vải tricot 4 chiều

Để ứng dụng mùng tricot 4 chiều vào quy trình sản xuất may mặc, bạn cần nắm vững ba thông số kỹ thuật thương mại cơ bản. Các chỉ số này giúp xưởng may chọn đúng phụ liệu và tối ưu hóa chi phí.

Chỉ số trọng lượng tỷ khối (GSM)

GSM (Grams per Square Meter) đo lường trọng lượng vật liệu trên mỗi mét vuông. Chỉ số GSM quyết định trực tiếp độ mềm rủ, kết cấu bề mặt và lực ép nén cơ học của màng lưới.

Bảng phân loại lưới tricot theo định lượng GSM:

  • Fine Mesh / Stretch Tulle (40 – 70 GSM): Trọng lượng siêu nhẹ, độ xuyên thấu cao. Vải duy trì độ rủ tự nhiên và mềm mại.
  • Keo mùng Tricot mềm (~43 GSM): Cấu trúc mỏng nhẹ. Một mặt thường được phủ hạt keo nhiệt dẻo PA/PES. Định lượng 43 GSM là tiêu chuẩn lý tưởng để ép lót giữ form trang phục mà không làm mất độ rủ.
  • Lưới lót Athletic Mesh (90 – 140 GSM): Thành phần thường pha trộn 95% Polyester và 5% Spandex. Vật liệu cung cấp sự cân bằng giữa khả năng thông hơi thoáng khí và độ bền cơ lý.
  • Lưới nén Power Mesh / Powernet (130 – 250 GSM): Cấu trúc tĩnh vững chắc. Vải tạo ra lực ép nén mạnh mẽ. Ứng dụng chủ yếu để thiết kế đai nịt bụng y khoa hoặc đồ định hình.

Quy cách đóng cuộn

Ngành công nghiệp dệt may luôn thiết lập tiêu chuẩn kích thước để tiết kiệm vật tư và gia tăng lợi nhuận. Mùng tricot 4 chiều thường được cung cấp theo quy chuẩn đóng cuộn sau:

  • Chiều rộng (Khổ vải): 60 inch (khoảng 1.52 mét).
  • Chiều dài cuộn: 100 Yards (khoảng 91.4 mét).

Khổ vải 60 inch tương thích hoàn hảo với các hệ thống máy giác sơ đồ cắt rập. Bề ngang rộng cho phép kỹ thuật viên đan xen linh hoạt các chi tiết rập lớn và nhỏ. Quá trình này giúp giảm thiểu lượng vải vụn xả bỏ và tối ưu hóa triệt để chi phí nguyên liệu.

Tiêu chuẩn màu sắc

Nhà sản xuất hiếm khi nhuộm keo mùng tricot bằng các gam màu neon nổi bật. Phụ liệu này thường chỉ xoay quanh ba màu sắc cơ bản. Mục đích là tạo hiệu ứng tàng hình khi ép lót phía sau lớp vải chính, ngăn chặn tình trạng phản bóng màu và bảo toàn tính thẩm mỹ của sản phẩm mặt ngoài.

  • Trắng: Ứng dụng ép lót cho nền vải chính màu trắng hoặc các dải màu pastel nhạt.
  • Đen: Đồng bộ tuyệt đối với nền vải tối màu, xanh navy, than chì hoặc nâu đậm.
  • Ngà: Màu sắc trung tính và linh hoạt nhất. Phù hợp để lót cho các tông màu nude, kem sữa hoặc vàng nhạt.
Thông số của vải tricot 4 chiều
Thông số của vải tricot 4 chiều

Ứng dụng của tricot mùng 4 chiều trong chuỗi giá trị may mặc

Tricot mùng 4 chiều không tồn tại như một lớp vải phô diễn. Nó hoạt động âm thầm, nhưng giữ vai trò cấu kiện cốt lõi trong kỹ thuật dựng form hiện đại. Khi đặt vào đúng vị trí, vật liệu này giúp sản phẩm ổn định cấu trúc mà vẫn duy trì độ linh hoạt cần thiết.

Trong nhóm phụ liệu, keo mùng tricot là đại diện tiêu biểu. Về bản chất, đây là một lớp vải tricot siêu nhẹ, được phủ hạt keo nhiệt dẻo như Polyester (PES) hoặc Polyamide (PA) trên một bề mặt. Khi ép nhiệt, lớp keo này liên kết trực tiếp với mặt trái của vải chính, tạo nên một hệ kết dính ổn định nhưng không cứng hóa vật liệu.

Điểm khác biệt nằm ở khả năng co giãn đồng bộ. Với các loại keo không đàn hồi, sự chênh lệch biến dạng giữa lớp vải và lớp keo dễ gây bong tróc hoặc rộp bề mặt. Ngược lại, tricot mùng 4 chiều vận hành theo cùng một biên độ giãn. Khi vải chính chuyển động, lớp lót bên trong cũng phản hồi tương ứng. Kết quả là cấu trúc tổng thể giữ được form, nhưng không phá vỡ trải nghiệm mặc.

Khi không phủ keo, tricot mùng bước sang một vai trò khác. Ở định lượng cao, đặc biệt trong cấu trúc Powernet (75% Nylon và 25% Spandex), vật liệu này trở thành nền tảng cho các sản phẩm nén định hình.

Trong ứng dụng thực tế:

  • Áo ngực thể thao: Tricot được đặt ở phần lưng hoặc panel để tăng độ ổn định, giảm dao động khi vận động.
  • Đồ định hình: Lực nén phân bổ đều, kiểm soát vòng eo và cơ bụng mà không gây khó chịu.
  • Đồ bơi và trang phục hiệu năng: Ôm sát cơ thể như lớp da thứ hai, tối ưu khí động học và khả năng thoát ẩm.

Ở phân khúc thời trang cao cấp, tricot mùng đóng vai trò lớp lót bảo hộ. Với các thiết kế ren mỏng, đầm bodycon hoặc áo dài cách tân, lớp lót này tạo bề mặt tiếp xúc mềm mịn, giảm ma sát và loại bỏ cảm giác cộm ngứa.

Cấu trúc lưới mở giúp kích hoạt cơ chế đối lưu không khí, hỗ trợ lưu thông không khí liên tục. Nhờ đó, cơ thể được làm mát nhanh hơn, trong khi form dáng và độ rủ của trang phục vẫn được giữ nguyên.

Kỹ thuật ép keo mùng tricot đạt độ bền cơ học tối đa

Để khai thác trọn vẹn hiệu năng của tricot mùng 4 chiều, quy trình ép nhiệt phải chính xác, ổn định và có kiểm soát. Sai lệch nhỏ ở nhiệt độ, áp suất hoặc thao tác bề mặt đều có thể làm hỏng toàn bộ cấu trúc liên kết.

Bước 1: Đồng độ nhiệt độ và lực nén với đặc tính vật liệu

Trọng tâm nằm ở việc hiểu rõ điểm nóng chảy của lớp keo phủ từ Polyester (PES) và Polyamide (PA). Mỗi loại keo có một ngưỡng nhiệt khác nhau, và máy ép phải được hiệu chỉnh tương ứng.

Lực nén cần đủ để ép các hạt keo đã nóng chảy thẩm thấu vào cấu trúc sợi vải. Tuy nhiên, nếu áp suất quá lớn hoặc nhiệt vượt ngưỡng, lõi Spandex sẽ bị phá vỡ. Khi đó, vật liệu mất đàn hồi, trở nên cứng và chết form.

Nguyên tắc vận hành:

  • Nhiệt đủ để kích hoạt keo
  • Áp lực đủ để tạo liên kết
  • Không vượt ngưỡng phá hủy sợi

Bước 2: Kiểm soát bề mặt tiếp xúc tuyệt đối phẳng

Mọi nếp gấp trước khi ép đều là rủi ro tiềm ẩn. Khi bề mặt mùng tricot bị chùng hoặc nhăn, nhiệt sẽ phân bố không đều. Điều này tạo ra các túi khí vi mô hay còn gọi là màng xốp hơi mắc kẹt giữa lớp keo và vải nền. Kết quả là bề mặt sản phẩm xuất hiện hiện tượng rộp, phồng hoặc nhăn sau khi hoàn thiện.

Trước khi đưa vào máy ép:

  • Vuốt phẳng hoàn toàn lớp mùng
  • Đảm bảo mặt keo tiếp xúc kín với vải chính
  • Loại bỏ mọi điểm gấp khúc

Đây là bước đơn giản nhưng quyết định trực tiếp đến tính thẩm mỹ và độ bền.

Bước 3: Làm nguội tự nhiên để ổn định cấu trúc liên kết

Ngay sau khi ra khỏi máy ép, hệ keo polymer đang ở trạng thái mềm. Đây là giai đoạn nhạy cảm nhất của toàn bộ quy trình.

Nếu tác động lực như kéo, giũ hoặc treo ngay lập tức, vật liệu sẽ phát sinh sai lệch ứng suất. Hiện tượng này liên quan đến sự co lại do nhiệt không đồng đều giữa lớp vải và lớp lót. Hậu quả:

  • Co rút lệch pha
  • Biến dạng form
  • Giảm độ bền liên kết

Giải pháp chuẩn tránh hiện tượng trên là:

  • Đặt vải trên bề mặt phẳng
  • Không tác động cơ học
  • Để nguội tự nhiên đến khi liên kết ổn định hoàn toàn

Quy trình này giúp khóa cứng cấu trúc keo vải, đảm bảo độ bền cơ học và tuổi thọ sản phẩm trong suốt vòng đời sử dụng.

Đơn vị phân phối vải tricot 4 chiều – Phụ liệu may mặc Phúc Hưng Thịnh

Chọn đúng vật liệu mới chỉ là bước đầu. Để duy trì sản xuất ổn định, doanh nghiệp cần một nhà cung ứng đủ mạnh về tồn kho, logistics và kiểm soát chất lượng.

Trong hệ sinh thái phân phối phụ liệu tại Việt Nam, Công Ty TNHH TM XNK Phụ Liệu May Phúc Hưng Thịnh giữ vai trò như một trung tâm cung ứng chiến lược. Doanh nghiệp chúng tôi tập trung vào các dòng vải lót, keo mùng tricot và phụ liệu đóng gói cho xưởng balo, nhà máy may và thương hiệu thời trang quy mô lớn. Lợi thế cốt lõi của chúng tôi nằm ở năng lực vận hành chuỗi cung ứng:

  • Kho hàng quy mô lớn, đảm bảo nguồn cung liên tục
  • Danh mục sản phẩm đa dạng, phù hợp nhiều phân khúc kỹ thuật
  • Hệ thống phân phối phủ rộng, tối ưu thời gian giao hàng

Mỗi cuộn mùng tricot đều được kiểm tra trước khi xuất kho:

  • Soát lỗi đứt sợi, lỗi dệt
  • Đánh giá độ phân bố hạt keo
  • Đảm bảo thông số kỹ thuật đúng tiêu chuẩn đã công bố

Song song đó, chính sách thương mại của chúng tôi rõ ràng giúp giảm rủi ro cho đối tác:

  • Cam kết đổi trả nếu sai lệch quy cách
  • Hoàn tiền khi sản phẩm không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật

Bài toán vật liệu luôn gắn với bài toán chi phí. Phúc Hưng Thịnh triển khai mức giá sỉ cạnh tranh, đặc biệt với đơn hàng keo mùng cuộn lớn (100 yards). Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách mà vẫn giữ chất lượng đầu vào.

  • Công ty TNHH TM XNK Phụ Liệu May Phúc Hưng Thịnh
  • Địa chỉ: Tổ 34 KP2, Đường Thạnh Xuân 33, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Số điện thoại: 0972245746
  • Email: salepht03@gmail.com‎
  • Website: https://phulieumaypht.com/
Chiều dài

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tricot mùng 4 chiều”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chia sẻ:

Sản phẩm liên quan

Vải không dệt
Giá sản phẩm: 3.500 
Chiều dài

tư vấn miễn phí, báo giá nhanh

FORM NHẬN BÁO GIÁ