Ngành dệt may sử dụng hàng trăm loại nguyên phụ liệu khác nhau, từ chỉ may, khóa kéo đến nhãn mác và phụ kiện hoàn thiện sản phẩm. Mỗi mặt hàng đều được quy định một mã HS riêng để phục vụ quản lý hải quan và tính thuế nhập khẩu. Bài viết dưới đây Phúc Hưng Thịnh sẽ tổng hợp bảng tra cứu mã HS nguyên phụ liệu may mặc phổ biến cùng hướng dẫn khai báo và thủ tục nhập khẩu mới nhất giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro khi thông quan.
Tại Sao Việc Xác Định Chính Xác Mã HS Nguyên Phụ Liệu May Mặc Lại Quan Trọng?
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, mã HS (Harmonized System Code) là cơ sở pháp lý quan trọng để phân loại hàng hóa, xác định thuế suất và thực hiện thủ tục hải quan. Hệ thống mã số này được Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) xây dựng và áp dụng thống nhất tại hầu hết các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
Đối với ngành dệt may, việc xác định chính xác mã HS nguyên phụ liệu may mặc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Các mặt hàng như chỉ may, khóa kéo, cúc áo, dây thun, nhãn mác, mếch dựng, băng dính may mặc hay phụ kiện kim khí đều có đặc tính kỹ thuật và mã phân loại riêng. Chỉ cần áp sai mã HS, doanh nghiệp có thể đối mặt với nhiều rủi ro về thuế, chi phí và thủ tục thông quan.
Mỗi mã HS tương ứng với một mức thuế nhập khẩu cụ thể theo Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành. Ngoài thuế nhập khẩu, doanh nghiệp còn phải tính toán các nghĩa vụ tài chính khác như thuế giá trị gia tăng (VAT) và các loại thuế liên quan nếu có.
Việc phân loại đúng mã HS giúp doanh nghiệp dự báo chính xác chi phí nhập khẩu ngay từ giai đoạn đàm phán hợp đồng ngoại thương. Khi xác định rõ thuế suất áp dụng cho từng loại nguyên phụ liệu dệt may, doanh nghiệp có thể xây dựng giá CIF (Cost, Insurance and Freight), giá thành sản xuất và kế hoạch tài chính một cách chủ động hơn.
Ngược lại, nếu khai báo sai mã HS, cơ quan hải quan có thể tiến hành phân loại lại hàng hóa và áp dụng mức thuế cao hơn. Điều này làm phát sinh chi phí ngoài dự kiến, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh.
Hiện nay, Việt Nam hiện tham gia nhiều Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) quan trọng như ACFTA, ATIGA, EVFTA, CPTPP và VKFTA. Những hiệp định này tạo cơ hội cho doanh nghiệp nhập khẩu nguyên phụ liệu may mặc với mức thuế ưu đãi đặc biệt, trong nhiều trường hợp có thể giảm xuống 0%.
Tuy nhiên, để được hưởng ưu đãi thuế quan, doanh nghiệp phải xuất trình Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) hợp lệ theo quy định của từng hiệp định. Một trong những điều kiện quan trọng là mã HS khai báo trên tờ khai hải quan phải phù hợp với mã HS thể hiện trên C/O và các chứng từ thương mại liên quan.
Nếu phát sinh sai lệch về mã HS ở cấp độ phân nhóm hoặc phân nhóm chi tiết, cơ quan hải quan có thể từ chối áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt. Khi đó, doanh nghiệp sẽ phải chuyển sang áp dụng thuế suất ưu đãi thông thường hoặc mức thuế nhập khẩu thông thường, làm tăng đáng kể chi phí nhập khẩu nguyên phụ liệu.
Xem thêm: Phụ liệu may mặc có cần kiểm định không?
Bảng Tra Cứu Mã HS Phụ Liệu May Mặc Nhóm Đóng Mở Và Liên Kết
Nhóm phụ liệu đóng mở và liên kết bao gồm khóa kéo, khuy cúc, nút bấm và chỉ may công nghiệp. Đây là những mặt hàng được nhập khẩu thường xuyên và có vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất quần áo, đồng phục, đồ bảo hộ lao động, túi xách và nhiều sản phẩm may mặc khác.
Mã HS Khóa Kéo (Zipper) Và Bộ Phận Khóa Kéo
Theo quy tắc phân loại hàng hóa của Hải quan, khóa kéo được phân loại dựa trên vật liệu cấu thành phần răng khóa. Hai nhóm phổ biến nhất là khóa kéo răng kim loại và khóa kéo răng nhựa hoặc nylon.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế MFN | VAT |
|---|---|---|---|
| 9607.11.00 | Khóa kéo có răng bằng kim loại cơ bản | 20% | 8% |
| 9607.19.00 | Khóa kéo loại khác, bao gồm răng nhựa và dây kéo nylon | 20% | 8% |
| 9607.20.00 | Bộ phận của khóa kéo như tay kéo, con trượt | 20% | 8% |
Khóa kéo kim loại thường được sử dụng cho quần jeans, áo khoác dày, balo hoặc trang phục bảo hộ nhờ khả năng chịu lực và chống mài mòn tốt. Trong khi đó, khóa kéo nylon và khóa kéo nhựa có trọng lượng nhẹ hơn, phù hợp với áo thun, váy đầm, đồ thể thao và các sản phẩm thời trang thông dụng.
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng thuế VAT có thể thay đổi theo chính sách hỗ trợ của Chính phủ trong từng giai đoạn. Vì vậy, nên kiểm tra biểu thuế hiện hành trước khi thực hiện khai báo hải quan.
Mã HS Khuy, Cúc, Nút Và Khuy
Nhóm mã HS 9606 áp dụng cho các loại khuy cài, nút áo, khuy bấm và phụ kiện đóng mở tương tự. Yếu tố quan trọng nhất khi phân loại nhóm này là chất liệu sản xuất và việc sản phẩm có được bọc vật liệu dệt hay không.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế MFN | VAT |
|---|---|---|---|
| 9606.10.10 | Khuy dập, khuy bấm bằng nhựa plastic | 20% | 8% |
| 9606.10.90 | Khuy dập, khuy bấm bằng kim loại hoặc vật liệu khác | 20% | 8% |
| 9606.21.00 | Khuy bằng plastic, không bọc vật liệu dệt | 20% | 8% |
| 9606.22.00 | Khuy bằng kim loại cơ bản, không bọc vật liệu dệt | 20% | 8% |
| 9606.30.10 | Lõi khuy, bộ phận khuy hoặc khuy chưa hoàn chỉnh bằng plastic | 20% | 8% |
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp sai sót khi khai báo các loại khuy bọc vải. Nếu bề mặt khuy được phủ bởi vật liệu dệt, mã HS có thể chuyển sang nhóm phân loại khác. Vì vậy, cần đối chiếu chính xác cấu tạo thực tế của sản phẩm với Chú giải Hệ thống HS trước khi mở tờ khai nhập khẩu.

Mã HS Chỉ May Công Nghiệp Theo Thành Phần Sợi
Chỉ may là một trong những nguyên phụ liệu cốt lõi của ngành may mặc. Hải quan phân loại chỉ may dựa trên thành phần nguyên liệu và cấu trúc sợi tạo thành sản phẩm.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế MFN | VAT |
|---|---|---|---|
| 5204.11.10 | Chỉ khâu từ bông chứa từ 85% trở lên, chưa tẩy trắng | 12% | 8% |
| 5401.10.90 | Chỉ khâu từ sợi filament tổng hợp | 5% | 8% |
| 5508.10.10 | Chỉ khâu từ xơ staple tổng hợp, đóng gói bán lẻ | 5% | 8% |
Khi phân loại chỉ may tổng hợp, doanh nghiệp cần xác định rõ sản phẩm được tạo thành từ sợi filament liên tục hay xơ staple.
Sợi filament tổng hợp là dạng sợi dài liên tục, có độ bền kéo cao, khả năng chống đứt gãy và chống mài mòn tốt. Loại chỉ này thường được sử dụng trong sản xuất giày dép, túi xách, quần denim và các sản phẩm yêu cầu đường may chịu lực lớn.
Ngược lại, chỉ may từ xơ staple tổng hợp được tạo thành từ các sợi ngắn xoắn lại với nhau. Đặc tính của loại chỉ này là mềm mại, tạo đường may êm và linh hoạt hơn. Vì vậy, chúng thường được ứng dụng trong quần áo trẻ em, đồ lót, thời trang mặc thường ngày và các sản phẩm cần cảm giác thoải mái khi tiếp xúc với da.
Bảng Tra Cứu Mã HS Nhóm Nhãn Mác, Mếch Dựng Và Phụ Liệu Hỗ Trợ Ngành May Mặc
Bên cạnh các phụ liệu chính như khóa kéo, chỉ may và khuy cúc, ngành dệt may còn sử dụng nhiều loại phụ liệu hỗ trợ như nhãn mác quần áo, mếch dựng, keo dựng, dây chun đàn hồi, móc treo và phụ kiện nhựa đóng gói. Mỗi nhóm sản phẩm có đặc điểm cấu tạo riêng và được phân loại theo các chương khác nhau trong Biểu thuế xuất nhập khẩu.
Mã HS Nhãn Mác May Mặc Và Nhãn Đóng Gói
Nhãn mác là thành phần không thể thiếu trên các sản phẩm thời trang, quần áo, giày dép và hàng dệt may xuất khẩu. Tùy theo vật liệu sản xuất, nhãn mác có thể được phân loại vào các nhóm mã HS khác nhau.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế MFN | VAT |
|---|---|---|---|
| 5807.10.00 | Nhãn dệt bằng vải, dệt thoi, không thêu | 12% | 8% |
| 4821.10.90 | Nhãn giấy các loại, đã hoặc chưa in thông tin | 15% | 8% |
Nhãn dệt thường được sản xuất từ sợi polyester, nylon hoặc cotton và được may trực tiếp lên sản phẩm. Loại nhãn này có độ bền cao, khả năng chống giặt tốt và được sử dụng rộng rãi trong ngành may mặc xuất khẩu.
Trong khi đó, nhãn giấy thường phục vụ mục đích nhận diện thương hiệu, ghi thông tin sản phẩm, mã vạch hoặc hướng dẫn sử dụng. Đây là loại phụ liệu phổ biến trong khâu đóng gói và phân phối hàng hóa.
Đối với các loại nhãn RFID, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi khai báo hải quan. Do tích hợp chip điện tử và công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến, nhãn RFID có thể không được phân loại như nhãn giấy thông thường mà phải xem xét thêm các quy định liên quan đến thiết bị điện tử và công nghệ thông tin.
Mã HS Mếch Dựng, Keo Dựng Và Vật Liệu Định Hình
Đặc điểm của mếch dựng là bề mặt thường được phủ lớp keo polyme có khả năng kích hoạt bằng nhiệt. Vì vậy, mặt hàng này thường được phân loại vào nhóm vải dệt đã tráng phủ thay vì các chương dệt may thông thường.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế MFN | VAT |
|---|---|---|---|
| 5901.90.90 | Mếch dựng, keo dựng dệt thoi có phủ keo polyme | 3% | 8% |
| 5806.20.90 | Dây chun đàn hồi khổ hẹp có chứa từ 5% sợi cao su trở lên | 12% | 8% |
Khi phân loại mã HS, doanh nghiệp cần xác định rõ cấu tạo vật liệu, tỷ lệ thành phần sợi và lớp phủ bề mặt để tránh nhầm lẫn với các loại vải dệt thông thường.

Mã HS Phụ Kiện Nhựa Chuyên Dụng Trong Ngành May
Ngoài nguyên phụ liệu trực tiếp tham gia vào cấu trúc sản phẩm, ngành may mặc còn sử dụng nhiều phụ kiện nhựa trong quá trình hoàn thiện, đóng gói, bảo quản và trưng bày hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế MFN | VAT |
|---|---|---|---|
| 3926.20.90 | Móc treo quần áo, chốt nhựa, dây luồn nhựa, nhãn nhựa và phụ kiện tương tự | 20% | 8% |
Nhóm hàng này thường được sản xuất từ nhựa PP, PE, PVC hoặc ABS và được sử dụng trong các nhà máy may mặc, trung tâm phân phối và hệ thống bán lẻ thời trang.
Một số sản phẩm phổ biến gồm móc treo quần áo, dây rút nhựa, chốt khóa nhựa, thẻ nhựa nhận diện sản phẩm và các phụ kiện phục vụ quá trình đóng gói xuất khẩu.
Quy Trình Làm Thủ Tục Hải Quan Nhập Khẩu Nguyên Phụ Liệu May Mặc
Sau khi xác định chính xác mã HS nguyên phụ liệu may mặc, doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ các bước khai báo và thông quan theo quy định của Hải quan Việt Nam. Quy trình này áp dụng cho nhiều loại hàng hóa như chỉ may, khóa kéo, khuy cúc, nhãn mác, mếch dựng, dây chun, phụ kiện nhựa và các nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất hàng may mặc.
Việc chuẩn bị đúng hồ sơ, khai báo chính xác mã HS và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế sẽ giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian thông quan, hạn chế phát sinh chi phí lưu kho bãi và tránh rủi ro xử phạt hành chính.
Bước 1: Chuẩn Bị Hồ Sơ Hải Quan Nhập Khẩu
Trước khi mở tờ khai, doanh nghiệp cần kiểm tra và chuẩn bị đầy đủ bộ chứng từ nhập khẩu theo quy định. Hồ sơ thường bao gồm:
- Tờ khai hải quan nhập khẩu.
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
- Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List).
- Vận đơn (Bill of Lading hoặc Airway Bill).
- Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) nếu muốn hưởng ưu đãi thuế quan theo các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA).
- Catalogue, bảng thông số kỹ thuật hoặc tài liệu mô tả sản phẩm khi cần xác định mã HS.
Doanh nghiệp cần đối chiếu kỹ các thông tin về số lượng, trọng lượng, quy cách đóng gói, tên hàng và xuất xứ giữa Invoice, Packing List và hợp đồng ngoại thương. Việc thống nhất dữ liệu ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế sai sót khi khai báo trên hệ thống hải quan.
Đối với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, ASEAN hoặc Liên minh châu Âu, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp gửi C/O phù hợp như Form E, Form AK, Form D hoặc EUR.1 để được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi.
Bước 2: Khai Báo Hải Quan Trên Hệ Thống VNACCS/VCIS
Sau khi chuẩn bị hồ sơ, doanh nghiệp thực hiện khai báo điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS thông qua phần mềm khai hải quan chuyên dụng. Thông tin cần khai báo bao gồm:
- Mã HS hàng hóa.
- Tên hàng và mô tả kỹ thuật.
- Trị giá CIF.
- Nước xuất khẩu.
- Nước xuất xứ.
- Thuế suất áp dụng.
- Thông tin vận chuyển và cảng nhập khẩu.
Sau khi tiếp nhận dữ liệu, hệ thống quản lý rủi ro của Hải quan sẽ tự động phân luồng tờ khai:
- Luồng Xanh: Miễn kiểm tra hồ sơ và hàng hóa, được thông quan nhanh.
- Luồng Vàng: Kiểm tra hồ sơ giấy trước khi thông quan.
- Luồng Đỏ: Kiểm tra hồ sơ kết hợp kiểm tra thực tế hàng hóa.
Kết quả phân luồng phụ thuộc vào lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp, mức độ rủi ro của mặt hàng và dữ liệu quản lý của cơ quan hải quan.
Bước 3: Nộp Thuế Nhập Khẩu Và Thuế Giá Trị Gia Tăng
Sau khi tờ khai được tiếp nhận, doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ tài chính theo quy định. Thuế nhập khẩu được tính dựa trên trị giá CIF và mức thuế suất tương ứng với mã HS đã khai báo.
Import Tax=CIF*Import Tax Rate
Thuế giá trị gia tăng (VAT) được tính trên tổng giá trị hàng hóa cộng với thuế nhập khẩu.
VAT=(CIF+Import Tax)*VAT Rate
Trong quá trình kiểm tra hồ sơ, cơ quan Hải quan có thể yêu cầu tham vấn giá nếu giá khai báo thấp hơn đáng kể so với cơ sở dữ liệu tham chiếu. Khi đó, doanh nghiệp cần cung cấp hợp đồng mua bán, báo giá, chứng từ thanh toán và các tài liệu liên quan để chứng minh tính hợp pháp của trị giá giao dịch.
Bước 4: Thông Quan Và Nhận Hàng
Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế và đáp ứng các yêu cầu kiểm tra của Hải quan, tờ khai sẽ được cấp phép thông quan. Doanh nghiệp tiếp tục thực hiện các thủ tục:
- Thanh lý tờ khai tại cảng hoặc kho hàng.
- Thanh toán phí lưu bãi, nâng hạ container và các chi phí logistics liên quan.
- Nhận hàng và vận chuyển về kho.
- Kiểm tra số lượng, tình trạng hàng hóa và lưu trữ hồ sơ nhập khẩu theo quy định.
Tóm lại, khai báo mã HS nguyên phụ liệu may mặc là một hành trình kỹ thuật đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa am hiểu cấu trúc vật lý sợi dệt dệt may và sự nhạy bén về pháp lý thông quan. Doanh nghiệp dệt may cần chủ động hợp tác với các đối tác logistics chuyên nghiệp, kiểm định mẫu phụ liệu trước khi ký hợp đồng nhập khẩu dệt may lớn nhằm bảo vệ chuỗi cung ứng sản xuất dệt may Việt Nam vững vàng trên trường quốc tế.








