Quản lý chất lượng phụ liệu may mặc theo ISO

Quản lý chất lượng phụ liệu may mặc theo ISO là hệ thống kiểm soát toàn diện từ đánh giá nhà cung cấp, kiểm tra đầu vào (IQC), thử nghiệm cơ lý, kiểm soát hóa chất đến truy xuất nguồn gốc nhằm đảm bảo phụ liệu như chỉ may, khóa kéo, cúc áo, dây thun hay mex dựng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn và xuất khẩu quốc tế. Hệ thống này giúp giảm lỗi sản xuất, ổn định chất lượng và hạn chế rủi ro pháp lý trong chuỗi cung ứng dệt may.

Hậu Quả Của Việc Quản Lý Phụ Liệu Yếu Kém Trong Chuỗi Cung Ứng Dệt May

Trong ngành dệt may, phụ liệu may mặc không phải là chi tiết phụ. Chúng là các điểm liên kết kỹ thuật quyết định độ bền, độ an toàn và tính ổn định của toàn bộ sản phẩm. Một chiếc áo có thể sử dụng vải cao cấp, nhưng nếu chỉ may kém lực kéo, khóa kéo sai tiêu chuẩn hay mex ép không ổn định nhiệt, toàn bộ sản phẩm vẫn thất bại trong kiểm định chất lượng.

Nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung kiểm soát vải chính mà bỏ qua hệ thống phụ liệu như chỉ may, dây kéo, cúc bấm, thun co giãn, nhãn mác hoặc dựng keo. Đây là nguyên nhân phổ biến dẫn đến đứt gãy chuỗi cung ứng, phát sinh lỗi hàng loạt và tổn thất tài chính nghiêm trọng.

Gia tăng chi phí sản xuất và tỷ lệ hàng lỗi

Khi phụ liệu không đạt tiêu chuẩn ISO hoặc không đồng bộ với cấu trúc vải, lỗi kỹ thuật sẽ xuất hiện ngay trong quá trình sản xuất:

  • Chỉ may bị đứt liên tục khi vận hành tốc độ cao.
  • Mex dán bong rộp sau ép nhiệt.
  • Khóa kéo kẹt răng hoặc lệch slider.
  • Cúc kim loại oxy hóa sau giặt.
  • Dây thun mất đàn hồi chỉ sau vài chu kỳ sử dụng.

Những lỗi này làm tăng tỷ lệ làm lại, tăng tiêu hao nguyên vật liệu và kéo theo chi phí nhân công sửa hàng. Trong nhiều nhà máy may mặc, chi phí xử lý lỗi phụ liệu có thể ăn mòn trực tiếp biên lợi nhuận của đơn hàng FOB.

Phá vỡ tiến độ sản xuất và hiệu suất vận hành

Một lô phụ liệu lỗi có thể làm đình trệ toàn bộ dây chuyền may. Nếu chỉ may không tương thích với kim máy hoặc phụ liệu giao hàng sai thông số kỹ thuật, doanh nghiệp buộc phải dừng sản xuất để thay thế vật tư hoặc hiệu chỉnh máy móc.

Hệ quả bao gồm:

  • Chậm tiến độ giao hàng.
  • Giảm hiệu suất chuyền may.
  • Tăng thời gian tồn kho bán thành phẩm.
  • Lãng phí điện năng và công suất vận hành.
  • Mất cân bằng kế hoạch MRP và quản trị tồn kho.
Phụ liệu may mặc bị lỗi làm đứt gãy chuỗi cung ứng
Phụ liệu may mặc bị lỗi làm đứt gãy chuỗi cung ứng

Suy giảm uy tín với thương hiệu và đối tác quốc tế

Các thương hiệu thời trang quốc tế đặc biệt khắt khe với hệ thống QA và QC phụ liệu. Một lỗi nhỏ trên nhãn mác, khóa kéo hay cúc áo có thể khiến cả lô hàng bị từ chối. Khi doanh nghiệp giao hàng không đạt AQL hoặc không đáp ứng thông số kỹ thuật, hậu quả thường là:

  • Bị yêu cầu tái sản xuất.
  • Phạt chậm giao hàng.
  • Giảm điểm đánh giá vendor.
  • Mất đơn hàng dài hạn.
  • Bị loại khỏi danh sách nhà cung ứng chiến lược.

Xem thêm: Các chứng nhận quốc tế cho phụ liệu may mặc

Rủi ro pháp lý và khủng hoảng thu hồi sản phẩm

Đây là hậu quả nghiêm trọng nhất của việc quản lý phụ liệu yếu kém. Các thị trường như Liên minh châu Âu và Mỹ áp dụng hàng loạt tiêu chuẩn kiểm soát hóa chất và an toàn sản phẩm như REACH, CPSIA, OEKO-TEX hay RoHS.

Nếu phụ liệu chứa:

  • Formaldehyde vượt ngưỡng,
  • Kim loại nặng trên cúc hoặc khóa kéo,
  • Phthalate trong nhựa PVC,
  • Thuốc nhuộm azo bị cấm,
  • Giải phóng Nickel vượt chuẩn,

toàn bộ lô hàng có thể bị giữ tại hải quan hoặc buộc tái xuất. Nguy hiểm hơn, nếu cúc áo trẻ em bị bung dưới lực kéo thông thường hoặc chi tiết nhựa nhỏ gây nguy cơ nghẹt thở, doanh nghiệp có thể đối mặt với:

  • Chiến dịch thu hồi quy mô lớn.
  • Khiếu nại trách nhiệm sản phẩm.
  • Tổn thất bảo hiểm.
  • Khủng hoảng truyền thông thương hiệu.
  • Sụp đổ niềm tin từ người tiêu dùng.
Bị thu hồi sản phẩm do vi phạm các tiêu chuẩn quốc tế
Bị thu hồi sản phẩm do vi phạm các tiêu chuẩn quốc tế

Tiêu Chuẩn ISO Trong Quản Lý Chất Lượng Phụ Liệu May Mặc

Để quản lý chất lượng phụ liệu may mặc hiệu quả, doanh nghiệp không thể chỉ kiểm tra thành phẩm cuối cùng. Họ phải xây dựng toàn bộ hệ thống vận hành dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, đồng thời tuân thủ hệ thống Tiêu chuẩn Quốc gia Việt Nam (TCVN) và Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia (QCVN).

Trong thực tế, nhiều nhà sản xuất phụ liệu lớn như YKK hay Coats Phong Phú đều vận hành theo mô hình tích hợp nhiều hệ thống quản lý cùng lúc. Đây là nền tảng giúp họ kiểm soát chất lượng ổn định, giảm rủi ro pháp lý và đáp ứng yêu cầu của các thương hiệu quốc tế.

Tiêu chuẩn ISOHệ thống quản lýVai trò trong sản xuất phụ liệu may mặc
ISO 9001Quản lý chất lượng (QMS) Kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào, giám sát quy trình inline, giảm lỗi sản xuất và tăng độ ổn định thành phẩm
ISO 14001Quản lý môi trường (EMS) Kiểm soát nước thải nhuộm, xử lý hóa chất mạ khóa kéo, giảm phát thải và hạn chế ô nhiễm môi trường
ISO 45001An toàn và sức khỏe nghề nghiệp Bảo vệ công nhân vận hành máy dập nút, máy dệt thun, máy ép nhiệt và hệ thống nhuộm cao áp
ISO 50001Quản lý năng lượng Tối ưu điện năng, hơi nước và nhiên liệu trong lò sấy chỉ, lò nhuộm và dây chuyền hoàn tất

Tại Việt Nam, phần lớn tiêu chuẩn ISO được chuyển đổi thành bộ TCVN tương ứng, ví dụ:

  • TCVN ISO 9001
  • TCVN ISO 14001
  • TCVN ISO 45001
  • TCVN ISO 50001

Việc nội địa hóa này giúp doanh nghiệp trong nước dễ dàng áp dụng tiêu chuẩn quốc tế vào hệ thống sản xuất, đánh giá nội bộ và hoạt động chứng nhận hợp chuẩn.

Bên cạnh hệ thống ISO, quy định có ảnh hưởng lớn nhất đến ngành phụ liệu hiện nay là QCVN 01:2017/BCT. Quy chuẩn này yêu cầu:

  • Sản phẩm dệt may và phụ liệu lưu thông tại Việt Nam phải được chứng nhận hợp quy
  • Hàm lượng Formaldehyde phải nằm dưới ngưỡng cho phép
  • Các amin thơm chuyển hóa từ thuốc nhuộm Azo bị kiểm soát nghiêm ngặt
  • Hàng hóa phải vượt qua kiểm nghiệm trước khi đưa ra thị trường

Các nhóm phụ liệu chịu ảnh hưởng trực tiếp gồm:

  • Chỉ may nhuộm màu
  • Băng thun
  • Nhãn in
  • Dây kéo
  • Vải lót
  • Phụ liệu nhựa và cao su tổng hợp

Nếu vi phạm QCVN, doanh nghiệp có thể bị:

  • Từ chối thông quan
  • Thu hồi hàng hóa
  • Đình chỉ lưu hành sản phẩm
  • Mất quyền cung ứng cho thương hiệu quốc tế

Xem thêm: Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng phụ liệu may mặc mới nhất

Phụ liệu may mặc cần tuân thủ quy chuẩn quốc gia QCVN 01:2017/BCT
Phụ liệu may mặc cần tuân thủ quy chuẩn quốc gia QCVN 01:2017/BCT

Bước 1: Tiêu Chuẩn Hóa Quy Trình Đánh Giá Nhà Cung Cấp Theo ISO 9001

Theo tiêu chuẩn International Organization for Standardization ISO 9001, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống đánh giá nhà cung cấp dựa trên dữ liệu, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ ổn định của quy trình sản xuất. Một Audit Checklist chuyên nghiệp phải bao phủ toàn bộ các yếu tố quan trọng như:

  • Hồ sơ pháp lý và năng lực sản xuất
  • Hệ thống quản lý chất lượng (QMS)
  • Quy trình kiểm soát nguyên vật liệu đầu vào
  • Điều kiện an toàn lao động và trách nhiệm xã hội
  • Hệ thống quản lý môi trường theo ISO 14001
  • Năng lực truy xuất nguồn gốc từng lô phụ liệu
  • Khả năng kiểm soát lỗi theo tiêu chuẩn AQL
  • Tính ổn định của thời gian giao hàng và năng lực đáp ứng đơn hàng lớn

Dưới đây là quy trình 10 bước giúp chuẩn hóa hoạt động đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp phụ liệu may mặc theo tư duy quản trị ISO:

  1. Xác định rõ yêu cầu kỹ thuật của đơn hàng: Doanh nghiệp cần mô tả chi tiết chủng loại phụ liệu, màu sắc, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn cơ lý, số lượng đặt hàng, thời gian giao nhận và yêu cầu đóng gói. Đây là nền tảng để tránh sai lệch chất lượng ngay từ đầu chuỗi cung ứng.
  2. Tìm kiếm và lập danh sách nhà cung cấp tiềm năng: Thu thập dữ liệu từ triển lãm ngành dệt may, hiệp hội doanh nghiệp, nền tảng B2B và các nhà cung cấp đã đạt chứng nhận ISO, OEKO-TEX hoặc WRAP. Ưu tiên các đơn vị có lịch sử cung ứng ổn định cho ngành thời trang xuất khẩu.
  3. Gửi yêu cầu báo giá và hồ sơ năng lực: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp báo giá, catalogue kỹ thuật, chứng chỉ chất lượng, báo cáo kiểm nghiệm và thông tin về hệ thống quản lý sản xuất. Hồ sơ càng minh bạch, mức độ rủi ro càng thấp.
  4. Đánh giá và sàng lọc sơ bộ: Loại bỏ các nhà cung cấp không đáp ứng tiêu chuẩn pháp lý, thiếu chứng nhận kỹ thuật hoặc không có hệ thống kiểm soát chất lượng rõ ràng. Đây là bước giảm thiểu rủi ro trước khi tiến hành kiểm toán chuyên sâu.
  5. Tiến hành kiểm toán thực địa: Doanh nghiệp nên cử đội QA nội bộ hoặc thuê các tổ chức đánh giá quốc tế như SGS hay Bureau Veritas đến trực tiếp nhà máy để kiểm tra.
  6. Kiểm nghiệm mẫu phụ liệu thực tế: Mẫu khóa kéo, chỉ may, dây thun, cúc áo hoặc dựng keo cần được kiểm tra tại phòng Lab nội bộ hoặc phòng thử nghiệm độc lập.
  7. Đàm phán điều khoản hợp đồng chất lượng: Hợp đồng phải quy định rõ tiêu chuẩn kỹ thuật, mức AQL cho phép, điều kiện đổi trả, trách nhiệm xử lý hàng lỗi, thời gian giao hàng và điều khoản truy xuất nguồn gốc. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để kiểm soát rủi ro chuỗi cung ứng.
  8. Thực hiện đơn hàng thử nghiệm: Một đơn hàng nhỏ giúp doanh nghiệp đánh giá năng lực thực tế của nhà cung cấp trước khi ký hợp đồng dài hạn. Bước này giúp phát hiện các lỗi về độ đồng đều màu sắc, sai lệch kích thước hoặc tỷ lệ lỗi phát sinh trong sản xuất hàng loạt.
  9. Giám sát chất lượng trong quá trình giao hàng: Bộ phận IQC cần theo dõi tỷ lệ lỗi đầu vào, độ ổn định giữa các lô hàng và mức độ đúng hạn của hoạt động logistics. Một nhà cung cấp có chất lượng tốt nhưng giao hàng chậm vẫn có thể gây đứt gãy kế hoạch sản xuất.
  10. Tái đánh giá định kỳ theo chu kỳ ISO: Nhà cung cấp cần được đánh giá lại tối thiểu mỗi năm một lần. Việc tái đánh giá giúp doanh nghiệp theo dõi xu hướng chất lượng, khả năng cải tiến liên tục và mức độ tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế trong dài hạn.

Bước 2: Kiểm Soát Chất Lượng Đầu Vào (IQC) Bằng Hệ Thống Lấy Mẫu AQL

Khi phụ liệu được nhập kho, bộ phận kiểm soát chất lượng đầu vào (IQC) phải tiến hành kiểm tra ngay trước khi cấp phát cho chuyền may. Đây là lớp phòng vệ đầu tiên giúp ngăn lỗi lan vào quá trình sản xuất hàng loạt. Nếu một lô khóa kéo bị lỗi đầu trượt hoặc một cuộn dây thun bị dão đàn hồi lọt vào chuyền, toàn bộ năng suất sản xuất có thể bị gián đoạn.

Trong thực tế, không doanh nghiệp nào có thể kiểm tra 100% hàng triệu chiếc cúc áo hay hàng chục nghìn mét dây dệt. Vì vậy, ngành may mặc áp dụng phương pháp lấy mẫu thống kê theo tiêu chuẩn TCVN 7790-1:2007, tương đương International Organization for Standardization ISO 2859-1:1999.

Hệ thống AQL hoạt động dựa trên nguyên lý xác suất thống kê. QC sẽ lấy mẫu ngẫu nhiên theo kích thước lô hàng và so sánh số lỗi thực tế với ngưỡng chấp nhận cho phép. Nếu số lỗi vượt mức AQL quy định, toàn bộ lô phụ liệu sẽ bị từ chối hoặc yêu cầu thay thế.

Cơ chế này tạo áp lực trực tiếp lên nhà cung cấp. Một lô hàng bị trả về không chỉ gây tổn thất chi phí logistics mà còn ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng và uy tín thương mại. Vì vậy, các nhà cung cấp chuyên nghiệp luôn phải duy trì hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ ổn định trước khi giao hàng cho nhà máy may.

Quy trình IQC thường được chia theo đặc tính vật lý của từng nhóm phụ liệu:

Kiểm tra phụ liệu đếm được

Nhóm này bao gồm:

  • Cúc áo
  • Khóa kéo
  • Nhãn dệt
  • Tem in
  • Thẻ bài
  • Túi PE
  • Nút bấm kim loại

QC tiến hành lấy mẫu ngẫu nhiên theo bảng AQL và kiểm tra ngoại quan dưới nguồn sáng tiêu chuẩn. Các tiêu chí kiểm tra phổ biến gồm:

  • Cúc không nứt, mẻ hoặc lệch màu
  • Khóa kéo vận hành trơn tru, không kẹt răng
  • Logo và nội dung in đúng chính tả
  • Kích thước bao bì đúng quy cách
  • Bề mặt kim loại không oxy hóa hoặc bong lớp xi mạ

Nếu tỷ lệ lỗi vượt giới hạn cho phép, bộ phận QC phải lập báo cáo NCR (Non-Conformance Report) và thông báo ngay cho phòng mua hàng (PUR) hoặc bộ phận merchandising (MER) để xử lý đổi hàng, bù hàng hoặc trả lại nhà cung cấp.

Kiểm tra phụ liệu dạng cuộn và không đếm được

Nhóm này bao gồm:

  • Dây thun
  • Dây luồn
  • Băng nhám
  • Dây viền
  • Mex dựng
  • Ruy băng kỹ thuật

Các phụ liệu này thường được kiểm tra bằng hệ thống 4-Point System nhằm đánh giá lỗi theo chiều dài liên tục của cuộn vật liệu. QC sẽ thực hiện:

  • Kiểm tra độ co giãn đàn hồi
  • Kiểm tra độ phục hồi sau kéo căng
  • Đánh giá hiện tượng bục sợi hoặc dão vật liệu
  • Kiểm tra độ đồng đều màu sắc và bề mặt
  • Đo khổ rộng và độ dày thực tế

Đối với dây dệt hoặc phụ liệu chứa thành phần cotton, QC bắt buộc phải thử co rút bằng hơi nhiệt hoặc giặt mẫu thực tế trước khi đưa vào sản xuất. Kết quả này sẽ được chuyển cho phòng kỹ thuật để điều chỉnh rập, định mức và thông số may phù hợp.

Bước 3: Thử Nghiệm Cơ Lý Chuyên Sâu Trong Phòng Thí Nghiệm

Một hệ thống quản lý chất lượng phụ liệu may mặc theo tiêu chuẩn ISO không thể chỉ dựa vào kiểm tra cảm quan của bộ phận QC. Mọi đánh giá phải được xác thực bằng dữ liệu đo lường trong phòng thí nghiệm vật liệu dệt may. Các phép thử cơ lý đóng vai trò mô phỏng điều kiện sử dụng thực tế của trang phục nhằm xác định giới hạn chịu lực, độ bền mỏi và mức độ ổn định cấu trúc của từng loại phụ liệu.

Trong ngành công nghiệp may mặc, các giao thức thử nghiệm theo ASTM, ISO và BS giúp doanh nghiệp chuẩn hóa chất lượng đầu vào, giảm tỷ lệ lỗi thành phẩm và kiểm soát rủi ro hoàn trả hàng hóa từ thị trường xuất khẩu.

Dưới đây là hệ thống thử nghiệm cơ lý tiêu chuẩn quốc tế bắt buộc phải triển khai đối với từng nhóm phụ

Loại phụ liệuTiêu chuẩn áp dụngChỉ tiêu kỹ thuật khảo sátCơ chế thử nghiệm và Thiết bị chuyên dụng
Khóa kéoASTM D2061 & ISO 22774 Độ bền kéo ngang, độ mỏi thanh trượt, khả năng chịu tách răng khóa và độ ổn định chu kỳ đóng mở.Sử dụng máy kéo nén vạn năng để kiểm tra lực kéo tĩnh và lực phá hủy. Bài test độ mỏi được thực hiện bằng hàng nghìn chu kỳ đóng mở liên tục nhằm mô phỏng điều kiện sử dụng thực tế trên áo khoác, quần jeans và vali kỹ thuật.
Cúc áo và Nút bấmISO 17394-2 & BS 4162Lực kéo đứt cúc (N), lực bứt rời nút bấm, độ ổn định liên kết giữa cúc – chỉ – nền vải.Máy đo lực kéo sử dụng ngàm kẹp chuyên dụng để kéo vuông góc với bề mặt vải cho đến khi xảy ra phá hủy. Hệ thống sẽ ghi nhận chính xác lực cực đại và mô hình phá hủy như đứt chỉ, rách nền vải hoặc nứt vỡ vật liệu cúc.
Chỉ mayASTM D204 & ASTM D2256 Lực đứt đơn sợi, độ giãn dài khi đứt, độ xoắn, độ đồng đều cấu trúc và độ ổn định ma sát. Máy kéo đứt chỉ sử dụng ngàm Capstan nhằm triệt tiêu ứng suất tập trung tại má kẹp. Sợi chỉ được quấn quanh trụ ma sát trước khi cố định để đảm bảo điểm đứt xuất hiện ở thân sợi thay vì tại vị trí kẹp, phản ánh đúng trạng thái chịu lực trong quá trình may công nghiệp tốc độ cao.
Keo dựng / Mex dựngISO 8510 & ASTM D1876Độ bền bóc tách, độ ổn định liên kết nhiệt, độ cứng uốn sau ép và khả năng chống bong tách sau giặt. Sử dụng máy thử bóc tách Titan Universal Testing Machine để kéo tách hai lớp vật liệu đã ép keo theo góc tiêu chuẩn. Đồng thời phải kiểm soát chính xác nhiệt độ, áp suất và thời gian ép của máy ép mex nhằm đảm bảo độ thẩm thấu keo đồng đều trên toàn bộ bề mặt dựng.

Điểm quan trọng nhất trong hệ thống Lab Testing không nằm ở việc có kiểm tra mà nằm ở khả năng chuẩn hóa dữ liệu thử nghiệm. Mỗi lô phụ liệu phải có hồ sơ kỹ thuật riêng gồm mã vật liệu, điều kiện môi trường thử nghiệm, tốc độ kéo, lực phá hủy và sai số cho phép. Đây chính là nền tảng để xây dựng hệ thống truy xuất chất lượng theo chuẩn ISO 9001 trong chuỗi cung ứng dệt may hiện đại.

Bước 4: Kiểm Soát Rủi Ro Độc Tính Hóa Học

Bên cạnh các phép thử cơ lý, kiểm soát độc tính hóa học là yêu cầu bắt buộc trong hệ thống quản lý chất lượng phụ liệu may mặc theo ISO. Đây là nhóm rủi ro có thể khiến doanh nghiệp bị từ chối thông quan, thu hồi sản phẩm hoặc cấm lưu hành tại các thị trường xuất khẩu lớn như EU và Mỹ.

Các phụ liệu kim loại như đầu khóa kéo, nút bấm, đinh tán hoặc khoen trang trí thường tiềm ẩn nguy cơ chứa kim loại nặng gồm Chì, Cadmium và Nickel. Trong đó, Nickel là tác nhân phổ biến gây viêm da tiếp xúc và dị ứng trên da người mặc. Với nhóm phụ liệu nhựa, in chuyển nhiệt hoặc nhãn mác PVC, nguy cơ lớn nhất đến từ dư lượng Phthalates và Formaldehyde, hai hợp chất có khả năng ảnh hưởng đến hệ nội tiết và an toàn sức khỏe người tiêu dùng.

Để kiểm soát rủi ro hóa chất trong chuỗi cung ứng dệt may, bộ phận QA và Compliance phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn pháp lý quốc tế sau:

Hệ thống tiêu chuẩnPhạm vi kiểm soátNội dung quản lý bắt buộc
REACH (EU)Liên minh Châu ÂuREACH thiết lập danh mục RSL với hàng trăm hóa chất bị giới hạn hoặc cấm sử dụng trong sản phẩm dệt may. Nhà sản xuất phụ liệu phải chứng minh sản phẩm không vượt ngưỡng tồn dư hóa chất độc hại theo quy định của ECHA.
CPSIA (Mỹ)Thị trường Hoa KỳCPSIA yêu cầu toàn bộ sản phẩm và phụ liệu dành cho trẻ em dưới 12 tuổi phải được kiểm nghiệm tại phòng thí nghiệm độc lập được CPSC công nhận. Các chỉ tiêu bắt buộc gồm hàm lượng Chì tổng và Phthalates trong vật liệu nhựa, sơn phủ và chi tiết trang trí.

Xem thêm: Tiêu chuẩn an toàn phụ liệu may mặc cho trẻ em

Ngoài độc tính hóa học, độ bền màu của phụ liệu cũng là chỉ tiêu bắt buộc trong hệ thống kiểm soát chất lượng hóa học. Các tiêu chuẩn thuộc chuỗi ISO 105 được sử dụng để đánh giá khả năng thôi nhiễm màu và độ ổn định sắc tố của phụ liệu trong điều kiện sử dụng thực tế.

Các phép thử ma sát khô và ma sát ướt theo ISO 105-X12 hoặc ISO 105-X16 giúp kiểm tra hiện tượng phai màu trên dây khóa kéo, dây viền, ruy băng, nhãn dệt và cúc nhuộm. Mục tiêu là đảm bảo phẩm màu không di chuyển sang vải chính khi giặt, ma sát cơ học hoặc tiếp xúc với độ ẩm và mồ hôi cơ thể.

Bài viết liên quan

tư vấn miễn phí, báo giá nhanh

THÔNG TIN TƯ VẤN